oriental scops owl

oriental scops owl

A small oriental scops owl perches on a tree branch at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: - mèo phương Đông: "Oriental scops owl" tên gọi của một loài mèo nhỏ, tên khoa học Otus sunia, thuộc họ mèo (Strigidae). Loài này phân bố chủ yếuchâu Á, từ Ấn Độ, Đông Nam Á đến Đông Á. Chúng kích thước nhỏ (khoảng 18-21 cm), đôi mắt vàng sáng, bộ lông màu nâu hoặc xám với các vệt đốm giúp ngụy trang trong môi trường cây cối.

dụ sử dụng
  • ( mèo phương Đông được biết đến với tiếng kêu đặc trưng giống như một chuỗi tiếng huýt sáo.)
  • (Các nhà điểu học đã quan sát thấy mèo phương Đông làm tổ trong các hốc cây trên khắp Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oriental scops owl" trong ngữ cảnh sinh học: Dùng để chỉ loài mèo này trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học hoặc bảo tồn.

    • The oriental scops owl is listed as a species of least concern on the IUCN Red List. ( mèo phương Đông được xếp vào loài ít quan tâm nhất trong Danh sách Đỏ IUCN.)
  • "Oriental scops owl" trong văn hóa địa phương: Ở một số vùng châu Á, loài này được xem biểu tượng của sự may mắn hoặc điềm báo.

    • In some rural areas, the call of the oriental scops owl is believed to foretell rain. (Ở một số vùng nông thôn, tiếng kêu của mèo phương Đông được cho báo trước mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Scops owl (danh từ): Tên chung cho các loài mèo nhỏ trong chi .
    • The scops owl is a nocturnal bird that feeds on insects. ( mèo loài chim ăn đêm chuyên săn côn trùng.)
  • Asian scops owl (danh từ): Tên gọi khác của "oriental scops owl", nhấn mạnh phạm vi phân bốchâu Á.
    • The Asian scops owl is similar in appearance to its African relatives. ( mèo châu Á ngoại hình tương tự như họ hàngchâu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • mèo phương Đông (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • mèo châu Á (danh từ): Tên gọi thay thế dựa trên khu vực địa .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oriental scops owl". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, loài nói chung thường xuất hiện trong các câu nói về sự thông thái hoặc điềm báo, dụ: - " kêu điềm gở": Một quan niệm dân gian cho rằng tiếng kêu báo hiệu điều không may. - Nhiều người già tin rằng nghe tiếng mèo phương Đông kêu vào ban đêm điềm không tốt.